사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đóng quân" (1)

đóng quân
영어 동사Be stationed, garrison
내 단어장
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
The location where this force will be stationed is unclear.

swap_horiz 관련 단어 "đóng quân" (2)

hội đồng quản trị
play
영어 명사
내 단어장
chủ tịch hội đồng quản trị
play
영어 명사chairman
내 단어장
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
He is the chairman & CEO.

format_quote 표현 "đóng quân" (4)

Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
He is the chairman & CEO.
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
The board of directors met for discussion.
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
This military activity aims to deepen relations between the navies of the two countries.
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
The location where this force will be stationed is unclear.